Bản dịch của từ 生药局 trong tiếng Việt
生药局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生药局 (Danh từ)
【shēng yào jú】
01
Hiệu thuốc bốc thuốc, tiệm bán dược liệu (cửa hàng thuốc bắc truyền thống)
药材店。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生药局
shēng
生
yào
药
jú
局
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
药丸
药典
药兽
药农
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
