Bản dịch của từ 生蕃 trong tiếng Việt

生蕃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生蕃 (Danh từ)

shēng fān
01

Sinh sản; sinh sôi, truyền giống (chỉ hành vi hoặc quá trình sinh đẻ, sinh trưởng của sinh vật)

生殖繁衍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生蕃

shēng

fān

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép