Bản dịch của từ 生虎子 trong tiếng Việt

生虎子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生虎子 (Danh từ)

shēng hú zǐ
01

Từ phương ngữ chỉ người còn trẻ, thiếu kinh nghiệm, chưa chín chắn (gã trẻ con/ngố)

方言。指少不更事的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生虎子

shēng

zi

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
虎丘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép