Bản dịch của từ 生蛮 trong tiếng Việt
生蛮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生蛮 (Danh từ)
【shēng mán】
01
Từ miệt thị cổ chỉ các dân tộc thiểu số sống ở miền Nam (chưa vào cư trú cố định ở châu thành)
古时对南方未入州城定居的少数民族的蔑称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生蛮
shēng
生
mán
蛮
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
