Bản dịch của từ 生衣 trong tiếng Việt

生衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生衣 (Danh từ)

shēng yī
01

Các sinh vật như tảo, nấm bám trên bề mặt vật thể (mảng bám sinh học trên đá, thân cây, vải...); ‘tọa sinh’/‘sinh vật bám’

1.指物体表面寄生的菌藻类植物。

Ví dụ
02

Áo mùa hè; áo mỏng mặc vào mùa nóng (từ Hán cổ)

2.夏衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生衣

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
衣不兼彩
衣不兼采
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép