Bản dịch của từ 生裙 trong tiếng Việt

生裙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生裙 (Danh từ)

shēng qún
01

Váy/áo bằng vải hè (vải mỏng, thô) — “sườn” cổ xưa chỉ y phục; Hán-Việt: sinh () + quần/ ý chỉ trang phục mùa nóng

夏布裳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生裙

shēng

qún

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép