Bản dịch của từ 生计学 trong tiếng Việt

生计学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生计学 (Danh từ)

shēng jì xué
01

Kinh tế học (tên cũ); ngành nghiên cứu về sinh kế, sản xuất và phân phối của cải

经济学的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生计学

shēng

xué

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép