Bản dịch của từ 生议 trong tiếng Việt

生议

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生议 (Động từ)

shēng yì
01

Mở rộng, giải thích, giảng bày (diễn giải một ý tưởng hoặc lý lẽ)

2.犹阐发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

指除死罪以外的刑律條款非死刑的罪名或刑罰條目可聯想”=非死

1.指律例中死罪以外的条款。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生议

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép