Bản dịch của từ 生识 trong tiếng Việt

生识

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生识 (Danh từ)

shēng shí
01

Đoán trước; thấy trước; có khả năng tiên liệu (Hán Việt: sinh thức ~ nhìn thấy trước)

1.预见,先见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh linh; dân chúng, thường chỉ người thường, trời đất sinh ra (dân chúng nói chung)

2.生灵;百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生识

shēng

shí

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
识丁
识业
识主
识举
识义
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép