Bản dịch của từ 生语 trong tiếng Việt
生语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生语 (Danh từ)
【shēng yǔ】
01
Lời nói thẳng thắn, thô thẳng; lời nói thẳng tưng (không vòng vo)
1.梗直的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ ngữ mới; từ mới xuất hiện (những từ vừa được tạo hoặc mới phổ biến)
2.新的词语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ ngữ mới được sinh ra/đặt ra; từ do người nói/viết tự tạo (từ sáng tạo, không chuẩn)
3.生造的词语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生语
shēng
生
yǔ
语
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
