Bản dịch của từ 生谷 trong tiếng Việt

生谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生谷 (Danh từ)

shēng gǔ
01

Sản xuất lương thực; trồng hoặc sản xuất các loại ngũ cốc (gạo, lúa, ngô...); Hán-Việt: sinh cốc — “sinh” (sản xuất), “cốc” (ngũ cốc).

1.生产谷物。

Ví dụ
02

Hạt ngũ cốc; lương thực thô (chỉ các loại hạt như lúa, mạch, kê...), theo Hán Việt: 'cốc' = ngũ cốc

2.指谷物﹑粮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生谷

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
谷产
谷人
谷仓
谷仙
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép