Bản dịch của từ 生货 trong tiếng Việt

生货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生货 (Danh từ)

shēng huò
01

Hàng nông, lâm, ngư, chăn nuôi — các sản phẩm của ngành sản xuất ngoài công nghiệp (nông sản, thủy sản, gia súc…)

指制造业以外的生产部门如农业﹑林业﹑畜牧业等生产的产品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生货

shēng

huò

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
货主
货买
货交
货产
货人
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép