Bản dịch của từ 生质 trong tiếng Việt

生质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生质 (Danh từ)

shēng zhì
01

Bản tính bẩm sinh; chất (tính) tự nhiên của con người (Hán Việt: sinh chất)

犹禀赋。语本汉董仲舒《对贤良策一》:“命者天之令也,性者生之质也,情者人之欲也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生质

shēng

zhì

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
质买
质人
质仁
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép