Bản dịch của từ 生资 trong tiếng Việt

生资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生资 (Danh từ)

shēng zī
01

Của cải, tư liệu sinh sống; tài sản để nương tựa mà sinh sống (Hán-Việt: sinh tư/ sinh tài)

1.赖以生活的资财。

Ví dụ
02

Của hồi môn; sính lễ (đồ đạc, tài sản đưa cho con gái khi cưới)

2.指嫁妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vốn; tiền vốn để sinh lợi (từ chữ 生资 = 能由此生财 合用指可用来生财的资金)

3.犹资金。谓能由此生财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生资

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
资世
资业
资东
资予
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép