Bản dịch của từ 生赖 trong tiếng Việt

生赖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生赖 (Danh từ)

shēng lài
01

Kế sinh nhai; nguồn sống, vốn để nuôi sống (Hán-Việt: sinh – sống, lệ/ – dựa vào)

赖以生活之资,生计。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生赖

shēng

lài

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép