Bản dịch của từ 生路 trong tiếng Việt

生路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生路 (Danh từ)

shēng lù
01

Lối sống, con đường sinh kế; cách kiếm sống (có thể hiểu là 'lối sống còn' hoặc 'cách mưu sinh')

1.活路。亦谓生活的途径﹑办法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ hội đầu thai; đường sống để tái sinh (chỉ cơ hội được sinh lại hoặc chuyển sinh)

2.指转生的机会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đường lạ; lối đi không quen thuộc (đối lập với '熟路' – đường quen)

3.陌生路径。与熟路相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生路

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép