Bản dịch của từ 生身 trong tiếng Việt

生身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生身 (Tính từ)

shēng shēn
01

Thân xác; thân thể bằng thịt (nhấn mạnh cơ thể vật lý)

1.肉体;肉身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự sinh ra; thân phận khi mới sinh (ra đời)

2.出生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ruột thịt; con đẻ / thuộc về mối quan hệ máu mủ, cùng huyết thống

3.亲生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生身

shēng

shēn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép