Bản dịch của từ 生辰纲 trong tiếng Việt

生辰纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生辰纲 (Danh từ)

shēng chén gāng
01

Lô quà sinh nhật được tập kết, vận chuyển theo đoàn (『生辰』=sinh nhật; 『』=đoàn/ngành vận tải hàng hóa theo lô)

指成批运送的生日礼物。纲,成批运输货物的组织,如茶纲﹑盐纲﹑花石纲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生辰纲

shēng

chén

gāng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
纲举目张
纲佐
纲常
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép