Bản dịch của từ 生遂 trong tiếng Việt

生遂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生遂 (Động từ)

shēng suì
01

Sinh đẻ; sinh trưởng (ra đời, lớn lên) — Hán Việt: sinh () = sinh, = tới/đạt (ngữ nghĩa cổ: sinh và lớn lên)

生育;生长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生遂

shēng

suì

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép