Bản dịch của từ 生铜 trong tiếng Việt

生铜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生铜 (Danh từ)

shēng tóng
01

Đồng thô, đồng chưa tinh luyện (kim loại đồng ở trạng thái chưa冶炼)

1.未冶炼的铜。

Ví dụ
02

Kiếm (loại gươm/kiếm cũ trong văn cổ)

2.指剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生铜

shēng

tóng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép