Bản dịch của từ 生长期 trong tiếng Việt

生长期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生长期 (Danh từ)

shēng zhǎng qī
01

Thời gian từ khi gieo hạt đến khi thu hoạch của cây trồng.

一种农作物在一个地区内,从播种出苗到成熟所经过的时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生长期

shēng

zhǎng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
期丧
期中
期亲
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép