Bản dịch của từ 生长激素 trong tiếng Việt
生长激素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生长激素 (Danh từ)
【shēng zhǎng jī sù】
01
Hóc môn tăng trưởng, do tuyến yên tiết ra, kích thích sự phát triển của cơ thể.
脑垂体前叶分泌的蛋白质激素,刺激机体生长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生长激素
shēng
生
zhǎng
长
jī
激
sù
素
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
