Bản dịch của từ 生长素 trong tiếng Việt

生长素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生长素 (Danh từ)

shēng zhǎng sù
01

Chất kích thích; chất kích thích sinh trưởng

刺激素:能刺激植物生长发育的药品,如赤霉素,二·四滴等也叫生长素

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kích thích tố

能刺激植物生长发育的药品, 如赤霉素、二·四滴等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生长素

shēng

zhǎng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép