Bản dịch của từ 生风作浪 trong tiếng Việt

生风作浪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生风作浪 (Động từ)

shēng fēng zuò làng
01

Kích động, khuấy động (gợi chuyện rắc rối, làm náo loạn); nguyên nghĩa: gây ra gió sóng (ma quỷ dùng phép)

生、作:引起。原指神话小说中妖魔鬼怪施展法术掀起风浪。后多比喻煽动情绪,挑起事端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生风作浪

shēng

fēng

zuò

làng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
风世
风丝
风丝不透
作一
作下
作不准
作业
作业本
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép