Bản dịch của từ 生食 trong tiếng Việt

生食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生食 (Danh từ)

shēng shí
01

Thức ăn sống; đồ ăn chưa được nấu chín (ví dụ: sashimi, 生食 hải sản sống)

1.未经煮熟的食物。

Ví dụ
02

Thực phẩm ăn sống; ăn chưa nấu/chưa chín (ví dụ: sashimi, salad có thịt sống)

2.未煮或未煮熟而食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生食

shēng

shí

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép