Bản dịch của từ 生香 trong tiếng Việt
生香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生香 (Danh từ)
【shēng xiāng】
01
Tỏa/lan tỏa hương thơm; phát ra mùi thơm (thường dùng cho hoa, hương, thức ăn)
1.散发香气。
Ví dụ
02
Một loài cây/rau thơm (芸香, tức 'cỏ thơm' trong tiếng Trung), dùng làm gia vị hoặc thuốc; gọi chung là 'dương hương' (hán việt: sinh hương)
2.指芸香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loại trầm/nhang có mùi nhục hương (mùi thơm gợi nhớ nhục hương/麝香), thường dùng làm hương liệu hoặc dâng cúng
3.麝香品类之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生香
shēng
生
xiāng
香
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
