Bản dịch của từ 生香屧 trong tiếng Việt

生香屧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生香屧 (Danh từ)

shēng xiāng xiè
01

Một loại giày lót hoặc nhồi hương (giày có đặt hương liệu), tức 'giày thơm' dùng để tỏa mùi thơm

衬香料的鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生香屧

shēng

xiāng

xiè

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
香丝
香严
香串
香乳
香云
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép