Bản dịch của từ 生马 trong tiếng Việt

生马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生马 (Danh từ)

shēng mǎ
01

Con ngựa con chưa cai sữa (ngựa non); giống Hán Việt: sinh mã = ngựa mới sinh

犹生驹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生马

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép