Bản dịch của từ 生驹 trong tiếng Việt

生驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生驹 (Danh từ)

shēng jū
01

Con ngựa con (sinh ra), ngựa con mới đẻ

1.产小马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại ngựa khoẻ mạnh, mạnh mẽ; chỉ những con ngựa dũng mãnh

2.指强悍的马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生驹

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép