Bản dịch của từ 生鱼 trong tiếng Việt
生鱼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生鱼 (Tính từ)
【shēng yú】
01
Cá sống/cá chưa nấu (cá tươi chưa qua nấu chín), cũng chỉ cá còn sống
1.未煮过的或活的鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Tiếng Trung cổ) Nước có nhiều thực vật thủy sinh và thích hợp để nuôi cá; mô tả vùng nước có lượng mưa dồi dào và thích hợp để nuôi cá
2.谓可以养鱼。用以形容雨水多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生鱼
shēng
生
yú
鱼
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
