Bản dịch của từ 生齿日繁 trong tiếng Việt

生齿日繁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生齿日繁 (Tính từ)

shēng chǐ rì fán
01

Dân số tăng nhanh; người ngày càng nhiều lên (chỉ tình trạng dân số/nhân khẩu tăng dần).

生齿:指人口;繁:多。人口一天天多起来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生齿日繁

shēng

chǐ

齿

fán

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
齿冠
齿决
齿冷
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép