Bản dịch của từ 生龙活现 trong tiếng Việt

生龙活现

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生龙活现 (Tính từ)

shēng lóng huó xiàn
01

Sống động như thật; miêu tả, diễn tả rất sinh động khiến người nghe/nhìn như tận mắt thấy (Hán-Việt: 'sinh long hoạt hiện' — hình dung rồng sống hiện ra).

犹言活龙活现。形容神情逼真,使人感到好像亲眼看到一般。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生龙活现

shēng

lóng

huó

xiàn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
活业
活东
活产
活人
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép