Bản dịch của từ 生龙活虎 trong tiếng Việt

生龙活虎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生龙活虎 (Tính từ)

shēng lóng huó hǔ
01

Sống động, khỏe mạnh, tràn đầy sinh lực; mô tả người hoặc vật rất hoạt bát, dẻo dai (Hán-Việt: sinh long hoạt hổ).

有生气的龙和有活力的虎。形容活泼矫健,富有生气。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生龙活虎

shēng

lóng

huó

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
活业
活东
活产
活人
虎丘
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép