Bản dịch của từ 生龙脑 trong tiếng Việt

生龙脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生龙脑 (Danh từ)

shēng lóng nǎo
01

Nhựa/hoạt chất 'long não' chưa qua tinh chế (như nhựa trầm hương dạng tự nhiên)

未经加工的龙脑香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生龙脑

shēng

lóng

nǎo

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép