ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甡甡
Bảng phân tích âm vị 甡
Shēn
Đa dạng, nhiều; dáng vẻ đông đảo (chỉ số lượng nhiều, tấp nập)
众多貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shēn
甡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép