Bản dịch của từ 甡甡 trong tiếng Việt

甡甡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

甡甡 (Tính từ)

shēn shēn
01

Đa dạng, nhiều; dáng vẻ đông đảo (chỉ số lượng nhiều, tấp nập)

众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甡甡

shēn

Các từ liên quan

甡植
甡
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂN】
Hình thái radical:
⿰生生
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép