Bản dịch của từ 産 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chǎn
01

Chữ viết khác của , nghĩa là sinh ra, đẻ ra (như mẹ sản sinh con cái).

「產」的異體字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

産
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,产,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép