Bản dịch của từ 甤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruí

ㄖㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

ruí
01

Mô tả cảnh lá cây, hoa quả rủ xuống như đang buồn ngủ, mềm mại như tơ; giống như 'duệ' trong từ 'duệ hoa' (hoa rủ xuống).

〔~~〕草木花实下垂的样子。草秀不实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

甤
Bính âm:
【ruí】【ㄖㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿺,豕,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép