ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甦
Bảng phân tích âm vị 甦
Sū
Giống chữ '苏', nghĩa là sống lại, tỉnh lại như hoa nở sau giấc ngủ (nhớ câu 'tỉnh như Tô')
同“苏”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép