Bản dịch của từ 甧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

shēn
01

Nhiều như sao trên trời, đông đúc như kiến cỏ (dễ nhớ vì 'thân' nghe giống 'thần', nhiều như thần linh)

众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

甧
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿱,甡,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丿一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép