Bản dịch của từ 用事 trong tiếng Việt

用事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用事 (Động từ)

yòng shì
01

Nắm quyền; đương quyền; đang cầm quyền

当权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm việc (theo cảm tính cá nhân)

(凭感情、意气等) 行事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dẫn điển cổ; dẫn điển cố

引用典故

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用事

yòng

shì

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép