Bản dịch của từ 用事奴 trong tiếng Việt

用事奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用事奴 (Danh từ)

yòng shì nú
01

Người coi việc nhà/ quản gia nhỏ; người chuyên lo việc vặt, lo việc nội vụ cho gia đình hoặc chủ nhà

犹管家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用事奴

yòng

shì

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép