Bản dịch của từ 用兵 trong tiếng Việt

用兵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用兵 (Động từ)

yòng bīng
01

Dụng binh; dùng binh

使用军队作战

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用兵

yòng

bīng

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép