Bản dịch của từ 用宝 trong tiếng Việt

用宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用宝 (Danh từ)

yòng bǎo
01

Cái ấn (ngọc) dùng để ban sắc, tức ấn bảo (đế vương dùng để đóng chứng thực quyền lực)

盖玉玺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用宝

yòng

bǎo

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
宝业
宝中铁路
宝书
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép