Bản dịch của từ 用行舍藏 trong tiếng Việt

用行舍藏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用行舍藏 (Tính từ)

yòng xíng shě cáng
01

Làm việc khi được dùng, lui về khi không được dùng; xử thế theo tình hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用行舍藏

yòng

xíng

shě

cáng

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
藏书
藏伏
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép