Bản dịch của từ 用计铺谋 trong tiếng Việt

用计铺谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用计铺谋 (Động từ)

yòng jì pū móu
01

Dùng mưu kế, bày mưu để đạt mục đích (âm Hán-Việt: dụng kế, phô mưu)

用计策,设谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用计铺谋

yòng

móu

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép