Bản dịch của từ 用语 trong tiếng Việt

用语

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用语 (Động từ)

yòng yǔ
01

Dụng ngữ; cách diễn đạt; thuật ngữ

用来表达某种意思或概念的词语或短语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng từ; dùng lời lẽ

措辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ; từ chuyên môn

某一方面专用的词语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用语

yòng

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép