Bản dịch của từ 用钱 trong tiếng Việt
用钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | y | ong | thanh huyền |
用钱 (Danh từ)
【yòng qian】
01
Dùng tiền; tiêu tiền (sử dụng tiền tệ để trả cho đồ hoặc dịch vụ)
2.使用钱币。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiền tiêu vặt; khoản tiền dùng hàng ngày nhỏ (Hán-Việt: Dụng tiền — tiền để dùng)
4.指零用钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng/tiêu tiền; chi tiền cho việc gì (ví dụ mua sắm, trả phí)
1.花钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tiền công môi giới; tiền hoa hồng (từ cũ: trả cho người làm trung gian khi mua bán)
3.佣钱。旧时买卖时付给中间人的报酬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用钱
yòng
用
qián
钱
Các từ liên quan
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
- Các biến thể:
- 佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 用
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醟
苚
佣
蒏
砽
㞲
㶲
甬
甭
甫
甩
甮
甯
甪
艽
厼
讬
另
𠂚
册
功
匆
卟
𠑷
驭
㧃
不用
作用
使用
利用
采用
费用
用功
用途
录用
用心
