Bản dịch của từ 用钺 trong tiếng Việt

用钺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用钺 (Động từ)

yòng yuè
01

Dùng rìu, dùng búa (thực hiện hình phạt bằng vũ khí sắc nhọn); chỉ việc thi hành quân pháp hoặc xử trảm

1.使用斧钺。指执行军法。

Ví dụ
02

Giết chóc, tàn sát (chung để chỉ hành vi giết người nhiều hoặc sát hại một cách bạo lực)

2.泛指杀戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用钺

yòng

yuè

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
钺下
钺斧
钺星
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép