Bản dịch của từ 用非所学 trong tiếng Việt

用非所学

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用非所学 (Tính từ)

yòng fēi suǒ xué
01

Dùng thứ không phải những gì đã học; học - dùng không nhất quán (ví dụ: phương pháp, kiến thức không khớp với thực tế)

所用的不是所学的。指学用不一致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用非所学

yòng

fēi

suǒ

xué

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
非不
非世
非业
非业之作
所与
所业
所为
所主
所之
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép