Bản dịch của từ 甩下 trong tiếng Việt

甩下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩下 (Động từ)

shuǎi xià
01

Bỏ rơi; vứt bỏ; bỏ lại

抛弃或放下某物或某人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩下

shuǎi

xià

甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép