ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩下
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Bỏ rơi; vứt bỏ; bỏ lại
抛弃或放下某物或某人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
xià
下
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép